BÀI THI NĂNG LỰC TIẾNG NHẬT TRỰC TUYẾN – JOT
1. Giới thiệu
Japanese Online Test (JOT) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Nhật dành cho người học tiếng Nhật không phải là người bản ngữ, được tổ chức theo hình thức CBT (Computer Based Testing) trên máy tính. Bài thi đánh giá toàn diện năng lực sử dụng tiếng Nhật thông qua các kỹ năng Chữ – Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc hiểu và Nghe hiểu.
Được phát triển bởi GISPA (Global Inclusive Society Promotion Association – Hiệp hội phi lợi nhuận xúc tiến hòa nhập xã hội toàn cầu), JOT được thiết kế nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Nhật trong học tập, công việc và cuộc sống. Với hình thức thi trên máy tính, JOT mang đến quy trình khảo thí hiện đại, linh hoạt, giúp thí sinh dễ dàng lựa chọn thời điểm dự thi theo lịch của trung tâm khảo thí và nhận kết quả ngay sau khi hoàn thành bài thi.
Tại Việt Nam, Tổ chức Giáo dục IIG Việt Nam là đơn vị được GISPA ủy quyền chính thức triển khai bài thi JOT từ tháng 8/2026.

2. LỢI ÍCH CỦA BÀI THI JOT
- Đánh giá năng lực theo chuẩn quốc tế: Theo kết quả nghiên cứu đối sánh do GISPA công bố, các cấp độ của bài thi JOT từ JT5 đến JT1 được đánh giá tương ứng với dải trình độ A1–C1 của Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR). Trong đó, cấp độ JT4 tương đương trình độ A2 CEFR, đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Nhật đối với người học tại các cơ sở giáo dục tiếng Nhật theo quy định hiện hành của Bộ Tư pháp Nhật Bản.
|
Cấp độ JOT |
Điểm đạt tối thiểu |
CEFR A1 |
CEFR A2 |
CEFR B1 |
CEFR B2 |
CEFR C1 |
|
JT5 |
148 |
148 – 240 |
– |
– |
– |
– |
|
JT4 |
120 |
120 – 240 |
– |
– |
– |
|
|
JT3 |
127 |
127 – 143 |
144 – 240 |
– |
– |
|
|
JT2 |
135 |
135 – 169 |
170 – 270 |
– |
||
|
JT1 |
176 |
176 – 240 |
241 – 320 |
(Bảng quy đổi điểm JOT sang khung tham chiếu CEFR)
- Được công nhận trong hồ sơ du học Nhật Bản: JOT nằm trong danh sách các kỳ thi được Bộ Tư pháp Nhật Bản công nhận để chứng minh năng lực tiếng Nhật khi xem xét tư cách lưu trú (Status of Residence) đối với người học tại các cơ sở giáo dục tiếng Nhật theo quy định hiện hành.

- Thi trên máy tính – nhận kết quả nhanh: Toàn bộ bài thi được thực hiện trên máy tính, giúp quá trình làm bài thuận tiện, chính xác và hiện đại. Thí sinh có thể xem kết quả ngay sau khi hoàn thành bài thi, từ đó chủ động xây dựng lộ trình học tập hoặc chuẩn bị hồ sơ du học, việc làm.
- Đánh giá toàn diện năng lực tiếng Nhật: Bài thi gồm các phần Chữ – Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc hiểu và Nghe hiểu, được xây dựng với cấu trúc tương đồng JLPT, giúp phản ánh khách quan trình độ tiếng Nhật của người học và có thể sử dụng như một công cụ đánh giá hoặc luyện tập trước khi tham dự các kỳ thi tiếng Nhật khác.
3. ĐỐI TƯỢNG DỰ THI JOT
JOT phù hợp với mọi người học tiếng Nhật có nhu cầu đánh giá hoặc chứng minh năng lực tiếng Nhật, bao gồm:
- Học sinh, sinh viên đang học tiếng Nhật.
- Người có kế hoạch du học tại Nhật Bản.
- Người có nhu cầu làm việc hoặc phát triển sự nghiệp tại Nhật Bản hoặc trong các môi trường sử dụng tiếng Nhật.
- Người học tiếng Nhật muốn đánh giá trình độ định kỳ hoặc làm quen với hình thức thi trên máy tính.
- Các tổ chức giáo dục, doanh nghiệp có nhu cầu đánh giá năng lực tiếng Nhật của học viên hoặc nhân sự.
Điều kiện dự thi
- Thí sinh từ 10 tuổi trở lên.
- Có CCCD/Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực tại thời điểm dự thi.
- Không giới hạn quốc tịch; thí sinh có thể đăng ký dự thi tại các trung tâm khảo thí JOT ở Nhật Bản và các quốc gia có tổ chức kỳ thi.
4. HÌNH THỨC THI JOT
- Bài thi được tổ chức theo hình thức CBT (Computer Based Testing) trên máy tính.
- Toàn bộ nội dung bài thi được trình bày bằng 100% tiếng Nhật.
- Hình thức làm bài là trắc nghiệm (Multiple Choice).
5. CÁC CẤP ĐỘ THI
JOT gồm 05 cấp độ từ JT5 đến JT1, phù hợp với nhiều trình độ khác nhau của người học tiếng Nhật.
5.1. Thời gian
|
Cấp độ |
Tổng thời gian |
Phần 1: Chữ – Từ vựng – Ngữ pháp – Đọc hiểu |
Phần 2: Nghe hiểu |
|
JT5 |
80 phút |
45 phút |
35 phút |
|
JT4 |
90 phút |
50 phút |
40 phút |
|
JT3 |
95 phút |
55 phút |
40 phút |
|
JT2 |
110 phút |
60 phút |
50 phút |
|
JT1 |
120 phút |
65 phút |
55 phút |
5.2. Điểm thành phần
|
Cấp độ |
Tổng điểm |
Phần 1: Chữ – Từ vựng – Ngữ pháp – Đọc hiểu |
Phần 2: Nghe hiểu |
|
JT5 |
240 điểm |
0 – 156 điểm |
0 – 84 điểm |
|
JT4 |
240 điểm |
0 – 152 điểm |
0 – 88 điểm |
|
JT3 |
240 điểm |
0 – 152 điểm |
0 – 88 điểm |
|
JT2 |
270 điểm |
0 – 176 điểm |
0 – 94 điểm |
|
JT1 |
320 điểm |
0 – 213 điểm |
0 – 107 điểm |
Điều kiện đạt
Kết quả bài thi được xác định dựa trên tổng điểm và điểm của từng phần thi.
Thí sinh được công nhận đạt khi đồng thời đáp ứng các điều kiện sau:
- Đạt mức điểm tối thiểu quy định ở từng phần thi:
- Phần 1: Chữ – Từ vựng – Ngữ pháp – Đọc hiểu.
- Phần 2: Nghe hiểu.
- Tổng điểm đạt từ mức yêu cầu của từng cấp độ trở lên.
6. CÁCH THỨC ĐĂNG KÝ VÀ NHẬN KẾT QUẢ THI
- Tại Việt Nam, thí sinh truy cập website: https://online.iigvietnam.com (cổng đăng ký dự thi chính thức và duy nhất của IIG Việt Nam) và làm theo hướng dẫn TẠI ĐÂY để đăng ký và thanh toán bài thi JOT trực tuyến.
- Sau khi hoàn thành bài thi, thí sinh có thể xem kết quả trực tuyến, in bảng điểm miễn phí thông qua hệ thống tại: https://jot.gispa.jp. Hướng dẫn tra cứu kết quả bài thi JOT xem TẠI ĐÂY
Tài liệu
Đang cập nhật dữ liệu...






























