|
Họ Tên
|
Điểm TOEIC
|
Công việc mong muốn
|
|
Le Thi Bich Thuy
|
630
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Le Thi Lien
|
395
|
Hành chính/Nhân sự
|
|
Luong Thi Thanh Hoa
|
615
|
Kỹ thuật
|
|
Phung Thi Hong
|
465
|
Kỹ thuật
|
|
Phung Van Thuc
|
465
|
Kỹ thuật
|
|
Ngo Thanh Hoa
|
605
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Pham Thi Thu Giang
|
760
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Pham Thi Thuy Linh
|
735
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Bui Huu Bang
|
705
|
Kỹ thuật
|
|
Doan Thi Hai Anh
|
730
|
Sales/Marketing
|
|
Le Thi Huong
|
595
|
Kế toán - Kiểm toán
|
|
Le Thi Tuyet
|
570
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Le Vu Long
|
385
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thi Bich Van
|
360
|
Hành chính/Nhân sự
|
|
Nguyen Thi Phuong
|
730
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Phan Thanh Huong
|
735
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Tran Thi Thu Huong
|
405
|
Hành chính/Nhân sự,
Kỹ thuật
|
|
Le Quang Nguyen
|
785
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Manh Tung
|
935
|
Kỹ thuật
|
|
Tran Duc Trung
|
645
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Cao Thi Thanh Thuy
|
765
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Tran Van Tuan
|
480
|
Kỹ thuật
|
|
Bui Linh Chi
|
510
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Dang Thi Mai Huong
|
690
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Dao Van Tuyen
|
500
|
Kỹ thuật
|
|
Do Thi Hien Linh
|
500
|
Khác
|
|
Do Thuy An
|
750
|
Sales/Marketing,
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Doan Thanh Thuy
|
480
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Duong Thu Giang
|
885
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Ho Trong Thang
|
565
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Le Do Nhat Quang
|
635
|
Kỹ thuật
|
|
Nguyen Hoai Nam
|
705
|
Sales/Marketing,
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thi Quynh Van
|
830
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thu Giang
|
885
|
Sales/Marketing,
Khách sạn/Du lịch
|
|
Nguyen Thuc Linh
|
920
|
Sales/Marketing,
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng,
Khách sạn/Du lịch
|
|
Pham Thi Thao
|
645
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Vu Van Quang
|
270
|
Khách sạn/Du lịch
|
|
Bui Thi Phuong
|
455
|
Quảng cáo
|
|
Do Thi Thanh Tam
|
595
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Lan Anh
|
550
|
Hàng Không
|
|
Bui Thi Thuy Dung
|
410
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Bui Thi Thuy Linh
|
750
|
Sales/Marketing
|
|
Dong Thi Huong Giang
|
860
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Ho Huong Ly
|
480
|
Hành chính/Nhân sự,
|
|
Hoang Thi Duyen
|
375
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Hoang Thi Mai
|
620
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Le Thanh Thuy
|
795
|
Kế toán
|
|
Nguyen Son Tung
|
500
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thi Thoa
|
655
|
Hành chính/Nhân sự
|
|
Nguyen Thi Thuy
|
495
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thu Giang
|
720
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thu Trang
|
685
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Pham Thi Nga
|
490
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Vu Thi Chi
|
550
|
Sales/Marketing
|
|
Dang Thi Huyen Trang
|
440
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng, Kế toán
|
|
Ho Huong Giang
|
675
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng,
XNK
|
|
Nguyen Phuong Thao
|
870
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thi Tam
|
685
|
Sales/Marketing
|
|
Vuong Thi Ngoc Bich
|
565
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Ngo Thi Bich Ngoc
|
810
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Pham Thi Mai
|
705
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Vu Thi Thuy Linh
|
495
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Dang Thi Lan Huong
|
435
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Huong Quynh
|
630
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thanh Dung
|
850
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thi Dung
|
390
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Son
|
445
|
Hành chính/Nhân sự,
Sales/Marketing
|
|
Pham Thu Trang
|
610
|
Hành chính/Nhân sự
|
|
Vu Khanh Chi
|
630
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Luu Khanh Chi
|
560
|
Kinh tế Quốc tế
|
|
Tran Thi Tam
|
675
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Vo Thi Thuy
|
725
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Mai Thi Thu Huyen
|
715
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thi Thuy Dung
|
655
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Chu Thao Linh
|
450
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Nguyen Thi Anh Phuong
|
805
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Phan Thuy Lan
|
470
|
Tài chính/Ngân hàng
|
|
Tran Thi Kieu Oanh
|
470
|
Hành chính/Nhân sự, Kỹ thuật
|